Kết quả trận Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren, 18h35 ngày 14/03

Vòng 2
18:35 ngày 14/03/2026
Chongqing Tonglianglong
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Liaoning Tieren 1
Địa điểm: Tonglianglong stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.877
+2
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7 8.2
2-0
11 15
2-1
9.2 26
3-1
22 85
3-2
36 70
4-2
115 160
4-3
220 220
0-0
8.8
1-1
5.8
2-2
15.5
3-3
95
4-4
220
AOS
55

VĐQG Trung Quốc » 3

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren tại VĐQG Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren

Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
Phút
Liaoning Tieren Liaoning Tieren
18'
match yellow.png Jefferson Pereira
25'
match yellow.png Dinghao Yan
Suowei Wei
Ra sân: Ruan Qilong
match change
46'
55'
match red Pavle Vagic
58'
match change Ximing Pan
Ra sân: Dinghao Yan
George Alexandru Cimpanu 1 - 0 match goal
58'
58'
match change Chen Binbin
Ra sân: Ange Samuel
Du Yuezheng
Ra sân: Landry Nany Dimata
match change
65'
69'
match yellow.png Felipe Bezerra Rodrigues
Ibrahim Amadou match yellow.png
71'
77'
match change Takahiro Kunimoto
Ra sân: Li Tixiang
77'
match change Haoran Li
Ra sân: Xu Dong
Zhixiong Zhang
Ra sân: Ibrahim Amadou
match change
78'
Yu Hei Ng
Ra sân: Xiang Yuwang
match change
82'
Chunxin Chen
Ra sân: George Alexandru Cimpanu
match change
82'
90'
match yellow.png Jiarun Gao

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chongqing Tonglianglong VS Liaoning Tieren

Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
Liaoning Tieren Liaoning Tieren
match ok
Giao bóng trước
18
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
17
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
2
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
4
7
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
24
3
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
3
8
 
Đánh chặn
 
11
10
 
Ném biên
 
14
591
 
Số đường chuyền
 
404
89%
 
Chuyền chính xác
 
83%
138
 
Pha tấn công
 
84
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.5
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
16
 
Số quả tạt chính xác
 
10
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
26
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Suowei Wei
19
Du Yuezheng
16
Zhixiong Zhang
15
Chunxin Chen
17
Yu Hei Ng
31
Zitong Wu
6
Jin Pengxiang
4
Ruijie Yue
5
Huang Xuheng
30
Yutao Bai
24
Liu Mingshi
18
Liang Weipeng
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong 5-4-1
4-4-1-1 Liaoning Tieren Liaoning Tieren
1
Yao
26
Xiaoqian...
3
Yingkai
32
Ngadeu-N...
33
Afonso
38
Qilong
7
Yuwang
8
Zhenquan
10
Amadou
9
Cimpanu
11
Dimata
21
Rongze
27
Gao
26
Mincheng
6
Vagic
28
Dong
7
Samuel
18
Tixiang
15
Rodrigue...
47
Pereira
8
Yan
9
Kambolek...

Substitutes

3
Ximing Pan
11
Chen Binbin
35
Haoran Li
10
Takahiro Kunimoto
1
Kudirat Ablet
29
Zhang Yanru
30
Shenghan Pang
4
Tian Ziyi
14
Zang Yifeng
33
Tian YiNong
36
De ao Tian
17
Tian Yuda
Đội hình dự bị
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
Suowei Wei 37
Du Yuezheng 19
Zhixiong Zhang 16
Chunxin Chen 15
Yu Hei Ng 17
Zitong Wu 31
Jin Pengxiang 6
Ruijie Yue 4
Huang Xuheng 5
Yutao Bai 30
Liu Mingshi 24
Liang Weipeng 18
Chongqing Tonglianglong Liaoning Tieren
3 Ximing Pan
11 Chen Binbin
35 Haoran Li
10 Takahiro Kunimoto
1 Kudirat Ablet
29 Zhang Yanru
30 Shenghan Pang
4 Tian Ziyi
14 Zang Yifeng
33 Tian YiNong
36 De ao Tian
17 Tian Yuda

Dữ liệu đội bóng:Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
14.33 Phạm lỗi 11
8.67 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
56% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.5
0.6 Bàn thua 0.7
3.7 Sút trúng cầu môn 4.1
13.4 Phạm lỗi 11.6
6.9 Phạt góc 4.2
1.8 Thẻ vàng 2.2
53.6% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chongqing Tonglianglong (5trận)
Chủ Khách
Liaoning Tieren (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
2
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0

Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Ibrahim Amadou Midfielder 2 0 0 60 50 83.33% 0 1 71 7
33 Lucas Cavalcante Silva Afonso Defender 1 0 0 60 55 91.67% 0 3 71 7.4
32 Michael Ngadeu-Ngadjui Defender 0 0 0 63 60 95.24% 0 2 73 7.4
11 Landry Nany Dimata Forward 2 1 1 22 20 90.91% 0 3 29 6.4
9 George Alexandru Cimpanu Midfielder 3 1 2 27 24 88.89% 6 0 49 7.7
38 Ruan Qilong Defender 0 0 0 22 14 63.64% 2 1 32 6.6
26 He Xiaoqiang Defender 0 0 2 38 36 94.74% 3 0 51 7.1
3 Zhang Yingkai Defender 0 0 0 63 56 88.89% 1 1 75 7.1
19 Du Yuezheng Forward 1 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.3
37 Suowei Wei Defender 0 0 0 7 7 100% 0 0 7 6.4
8 Li Zhenquan Midfielder 1 0 3 46 42 91.3% 0 0 56 7.1
7 Xiang Yuwang Forward 2 0 1 29 24 82.76% 4 0 42 6.5
1 Haoyang Yao Thủ môn 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 14 7.3

Liaoning Tieren Liaoning Tieren
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Li Tixiang Midfielder 0 0 0 45 33 73.33% 2 0 54 6.5
15 Felipe Bezerra Rodrigues Midfielder 0 0 0 28 27 96.43% 0 1 45 7.1
28 Xu Dong Defender 0 0 0 32 26 81.25% 2 1 46 6.4
21 Han Rongze Thủ môn 0 0 0 18 15 83.33% 0 2 26 6.7
3 Ximing Pan Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.5
27 Jiarun Gao Defender 0 0 0 25 19 76% 0 2 42 6.6
26 Yuan Mincheng Defender 0 0 0 46 38 82.61% 0 1 57 6.7
11 Chen Binbin Forward 2 0 1 5 3 60% 0 0 8 6.4
6 Pavle Vagic Defender 0 0 0 36 36 100% 0 0 38 6
8 Dinghao Yan Midfielder 0 0 2 14 10 71.43% 1 0 20 6.6
7 Ange Samuel Forward 1 0 0 16 14 87.5% 0 0 25 6.4
9 Guy Carel Mbenza Kamboleke Forward 2 2 1 6 5 83.33% 0 1 17 6.6
47 Jefferson Pereira Forward 0 0 0 24 17 70.83% 1 0 42 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ