Chongqing Tonglianglong
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1.5 1.20
u 0.40
2.10
2.50
3.30
-0 0.90
+0 1.05
1 1.03
u 0.78
3.1
3.6
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jefferson Pereira
Dinghao Yan
Pavle Vagic
Ximing Pan
Chen Binbin
Felipe Bezerra Rodrigues
Takahiro Kunimoto
Haoran Li
Jiarun Gao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 33 | Lucas Cavalcante Silva Afonso | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 71 | 7.4 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 11 | Landry Nany Dimata | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 29 | 6.4 | |
| 9 | George Alexandru Cimpanu | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 38 | Ruan Qilong | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 26 | He Xiaoqiang | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 3 | Zhang Yingkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 19 | Du Yuezheng | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Li Zhenquan | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 7 | Xiang Yuwang | Forward | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 1 | Haoyang Yao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 15 | Felipe Bezerra Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 28 | Xu Dong | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 21 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 3 | Ximing Pan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Jiarun Gao | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 11 | Chen Binbin | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Pavle Vagic | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 8 | Dinghao Yan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Ange Samuel | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | Forward | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ