Shandong Taishan
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1.5 1.20
u 0.40
1.92
2.75
3.40
-0.25 0.90
+0.25 0.83
1.5 0.90
u 0.90
2.38
3.5
2.75
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Beijing Guoan hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guilherme Ramos
Lin Liangming
Zhang Xizhe
1 - 1 Zhang Yuning
Jia Feifan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 2 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 4 | 2 | 71 | 7.2 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 6 | 74 | 7.7 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 52 | 7.8 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 37 | 7 | |
| 7 | Xie Wenneng | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Xiao Peng | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 44 | 6.2 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 5 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 20 | Beni Nkololo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 24 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 8 | Aboubacar Konte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 39 | Jianzhi Zhang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 47 | Deng Jiefu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 44 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ