Henan Football Club
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.44
u 1.50
1.60
3.65
3.60
-0.25 0.80
+0.25 1.08
1.25 0.85
u 0.95
2.1
4.75
2.6
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deng Hanwen
1 - 1 Oscar Taty Maritu
Andrei Burca
Han ZiLong
John Hou Saeter
Zichang Huang
Tang Miao
Han ZiLong
Fei Ernanduo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 10 | Bruno Nazario | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 3 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 25 | 6.9 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 48 | 7.6 | |
| 2 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 14 | Jordi Mboula | Forward | 6 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 9.3 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 15 | Abraham Halik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Ye Chugui | Forward | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 8 | Xu Xin | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 3 | 71 | 6.4 | |
| 11 | Oscar Taty Maritu | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 34 | Caio Vinicius | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 9 | |
| 9 | Cleber Bomfim de Jesus | Forward | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 20 | 5.9 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 49 | 5.8 | |
| 21 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 53 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ