Zhejiang Professional FC
-0.25 0.88
+0.25 0.82
2.5 1.10
u 0.50
2.08
2.63
3.15
-0 0.88
+0 1.08
1.25 0.80
u 1.00
2.75
3.2
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Professional FC vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Professional FC vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Professional FC vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Carlos Teixeira
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Joao Carlos Teixeira
Haoyu Yang
Haoyu Yang
Xie PengFei
Xu Haoyang

Haoyu Yang
Wang Haijian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexander Ndoumbou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 1 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 28 | Alexandru Mitrita | Forward | 2 | 1 | 6 | 28 | 22 | 78.57% | 14 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 6 | 51 | 6.9 | |
| 16 | Tong Lei | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 10 | Marko Tolic | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 54 | 7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 8.1 | |
| 4 | Park Jin Seop | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 48 | 6.8 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Haofan Liu | Defender | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 4 | 56 | 7.9 | |
| 11 | Wang Yudong | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 42 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 4 | 1 | 6 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 57 | 8.2 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 7 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 5 | 3 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 9 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 43 | Haoyu Yang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 18 | Liu Chengyu | Forward | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 38 | Wu Qipeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ