Wuhan Three Towns
+0.5 0.70
-0.5 1.00
2.5 0.14
u 3.60
2.72
2.00
3.28
+0.25 0.70
-0.25 1.20
1 0.78
u 1.03
3.75
2.75
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Nicolae Stanciu
Frank Acheampong Penalty awarded
Pengyu Zhu
Bi Jinhao
Pengyu Zhu
Kangbo Sun
Luo Jing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 23 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 6 | 26 | 7.7 | |
| 2 | He Guan | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 24 | 8.8 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 20 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Kilian Bevis | Forward | 3 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 31 | 7.8 | |
| 3 | Mbouri Basile Yamkam | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 21 | Jizheng Xiong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cephas Malele | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 30 | Frank Acheampong | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Bi Jinhao | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 33 | Cao HaiQing | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 44 | Feng Jin | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 17 | Li Ang | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 32 | 5.8 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.7 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ