Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Changchun Yatai hôm nay ngày 02/06/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Abduhamit Abdugheni
Long Tan Goal Disallowed
Peter Zulj
2 - 2 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
2 - 3 Long Tan
Sergio Antonio Soler Serginho
Peter Zulj
Wu Yake
Chao Fan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 77 | 6.5 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 69 | 8.8 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 6 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 52 | 6.6 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 6 | 32 | 6.4 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 66 | 8.4 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 51 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sun Jie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 33 | 6.7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 3 | Bi Jinhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Liu Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 9 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 28 | 8.8 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 17 | Hong Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 37 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ