Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tang Chuang
Hu Ruibao
Shihao Wei
2 - 1 Romulo Jose Pacheco da Silva
Tim Chow
Tang Miao
Mirahmetjan Muzepper
Dinghao Yan
Yiming Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Yu Dabao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 4 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 3 | 75 | 7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 31 | 7.5 | |
| 24 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 62 | 7.7 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 69 | 7.2 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 3 | 82 | 6.6 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Wu Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 7 | Shihao Wei | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 21 | 7 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 2 | 53 | 7 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 42 | 33 | 78.57% | 8 | 0 | 61 | 8.5 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 27 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 32 | 7.2 | |
| 24 | Tang Chuang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ