Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 26/09/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Dalian Zhixing tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mamadou Traoré
Weijie Mao
Yang Mingrui
3 - 1 Pengyu Zhu
Jiabao Wen
3 - 2 Daniel Penha
Zakaria Labyad
Liao Jintao
Zhao Xuebin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 38 | 7 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 80 | 6.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 3 | 2 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 32 | 9.2 | |
| 37 | Cao Yongjing | Forward | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 7 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Forward | 2 | 1 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 53 | 8.9 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 2 | 2 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 6 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Feng Boxuan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 21 | Yuan Zhang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 1 | 60 | 7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 2 | Wu Shaocong | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 5 | 73 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 3 | 31 | 7.3 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 25 | Daniel Penha | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 30 | Jiabao Wen | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 15 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 1 | 1 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Yang Mingrui | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ