Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Henan Football Club hôm nay ngày 25/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Maia
Wang Shangyuan
Liu XinYu
Yang Yilin
Yihao Zhong
Chao He
Niu Ziyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 4 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 4 | 37 | 6.7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 98 | 91.59% | 0 | 0 | 115 | 7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 3 | 49 | 7 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 4 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Zheng Dalun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ