Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 22/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ma Xingyu
Peng Xinli
Peng Xinli
Xu Yang
Song Wenjie
Junshuai Liu
Sha Yibo
Chaoyang Liu
Xu Dong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 2 | 83 | 7.3 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 43 | Jiang Wenhao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 52 | 6.1 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 81 | 6.9 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Ma Xingyu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 15 | Xu Yang | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 39 | 6.2 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ