Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Filipe Augusto Carvalho Souza
Wellington Alves da Silva
Jin Yangyang
Suowei Wei Penalty awarded
1 - 1 Elvis Saric
Boyuan Feng
Che Shiwei
Junshuai Liu
Song Long
2 - 2 Elvis Saric
Elvis Saric
Mewlan Mijit
2 - 3 Wellington Alves da Silva
2 - 4 Elvis Saric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 4 | Li Lei | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 5 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 7.6 | |
| 37 | Cao Yongjing | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 57 | 7.7 | |
| 11 | Lin Liangming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 17 | Liyu Yang | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 61 | 8.6 | |
| 2 | Wu Shaocong | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 1 | 86 | 7 | |
| 3 | He Yupeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 74 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Wellington Alves da Silva | Midfielder | 6 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 9 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ