Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shandong Taishan hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Joaquim de Carvalho
Xinghan Wu
Xinghan Wu Card changed
Jose Joaquim de Carvalho
Xie Wenneng
Jianfei Zhao
Shuaijun Mei
Yuanyi Li
Songchen Shi
Abdurasul Abudulam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 25 | 7.3 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 7.2 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 37 | 6.9 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 44 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Xinghan Wu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 4.7 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ