Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 19/07/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Miguel Nlavo Asue
0 - 2 Wu Xi
Haoyu Yang
Ibrahim Amadou
Xu Haoyang
Liu Chengyu
Nicholas Yennaris
Yu Hanchao
Yang Zexiang
1 - 3 Yu Hanchao
Yu Hanchao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 22 | 7 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 9 | 0 | 70 | 7.8 | |
| 15 | Uros Spajic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 64 | 82.05% | 1 | 4 | 91 | 6.6 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 2 | 66 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 1 | 44 | 7 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 17 | 7.7 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 34 | Liu Chengyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ