Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christian Bassogog
Macario Hing-Glover
Jiang Shenglong
Lin Cui
Wai-Tsun Dai
Wang Haijian
Xu Haoyang
Cao Yunding
Ibrahim Amadou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 8.5 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 43 | Jiang Wenhao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 28 | 6.8 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 9 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Lin Cui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 26 | 6.2 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ