Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shenzhen FC hôm nay ngày 08/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Shenzhen FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Shenzhen FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Du Yuezheng
Li Ning
Xu Yue
Yuan Mincheng
lu Jiaqiang
Huang Ruifeng
Liu Yue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 8 | Piao Cheng | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 3 | 87 | 7.4 | |
| 11 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 9.7 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 86 | 8.8 | |
| 44 | Duan Dezhi | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 43 | Jiang Wenhao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 5 | 36 | 6.9 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Zhang Yuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 25 | Mi Haolun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 14 | Li Ning | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5 | ||
| 5 | Tian Ziyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 28 | Xin Zhou | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 42 | 5.5 | |
| 36 | Guoliang Chen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 41 | 5.3 | |
| 18 | Chen Xiangyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 37 | Hu Jiajin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 40 | lu Jiaqiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ