Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 09/04/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zhi Li
Zhang Yudong
Zhu Baojie
Zhi Li
Zhang Wei
Thiago Andrade Penalty awarded
0 - 2 Edu Garcia
Xiao kun
Tian YiNong
Qiao Wang
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Qiao Wang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 78 | 6.6 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 4 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 0 | 40 | 7 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 2 | 78 | 6.5 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 5 | 80 | 6.5 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Samuel Armenteros | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 33 | Zhu Baojie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 15 | Yu Rui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 5 | 40 | 7.4 | |
| 31 | Nizamdin Ependi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 21 | Nan Song | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 50 | 8 | |
| 7 | Thiago Andrade | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ