Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alberto Quiles
Guo Hao
Wang Qiuming
1 - 2 Alberto Quiles
Yang Zihao
Su Yuanjie
Yongjia Li
Liu Junxian
Bingliang Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 72 | 62 | 86.11% | 5 | 3 | 86 | 6.8 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 3 | 92 | 7.1 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 4 | 1 | 6 | 40 | 33 | 82.5% | 10 | 2 | 66 | 7.8 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 58 | 7.7 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 47 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 33 | 7.7 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Alberto Quiles | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 8.2 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 28 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ