Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 21/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sun XueLong
Xie Weijun
Liu Junxian
Wang Xianjun
Wang Zhenghao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 61 | 7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 1 | 53 | 8.3 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 55 | 7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 45 | 42 | 93.33% | 6 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 32 | 7 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 7 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Andrea Compagno | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ