Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 07/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deng Hanwen
Umidjan Yusup
0 - 1 Pedro Henrique Alves de Almeid
Darlan Pereira Mendes
Afrden Asqer
Liu Yiming
Romario Balde
Liu Yue
Denny Wang
0 - 2 Liu Yue
Ren Hang
Liu Dianzuo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yu Dabao | Forward | 3 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Defender | 3 | 1 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 3 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 4 | Li Lei | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 3 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 1 | 0 | 2 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 8 | 81 | 7.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 4 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 24 | Samuel Adegbenro | Forward | 5 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 11 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 5 | 54 | 6.5 | |
| 17 | Liyu Yang | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 16 | Feng Boxuan | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 18 | Fang Hao | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 23 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 2 | 41 | 8.7 | |
| 23 | Ren Hang | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 5.6 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Romario Balde | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 18 | Liu Yiming | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 7 | Tao Qianglong | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 7.2 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Abraham Halik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Afrden Asqer | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 17 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ