Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 30/06/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ye Chugui
0 - 1 Ye Chugui
Han ZiLong
Rui Filipe Cunha Correia
Li Songyi
Zhang Yufeng
Wang-Kit Tsui
Xiangshuo Zhang
Han ZiLong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 7.1 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 58 | 6.8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.9 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 6 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 50 | 7 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 10 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 73 | 7.4 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 7 | 4 | 46 | 6.6 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 8 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 27 | Han ZiLong | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 7 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 4 | 25 | 6.8 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 19 | Duan Dezhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ