Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 16/08/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sun Guowen
Alexander Ndoumbou
Chang Wang
Wang dongsheng
Gu Bin
Junsheng Yao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 24 | 7.3 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ