Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 15/09/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Li Tixiang
Alexander Ndoumbou
Jean Evrard Kouassi
Chang Wang
0 - 1 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Dong Yu
Nyasha Mushekwi
Zhang Jiaqi
Gu Bin
Franko Andrijasevic
Liang Nuo Heng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Yu Dabao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 4 | 54 | 7.2 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 54 | 7.2 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 3 | Chang Wang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ