Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wang Yudong
Franko Andrijasevic
Shenping Huo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 72 | 7.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 7 | 4 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 29 | 8.3 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 20 | Wang Ziming | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 11 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 5 | 59 | 48 | 81.36% | 3 | 0 | 77 | 7.6 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Uros Spajic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 68 | 7 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 69 | 7 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 9 | Aaron Boupendza | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 0 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ