Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brazil
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brazil vs Tuynidi hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brazil vs Tuynidi tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brazil vs Tuynidi hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hazem Mastouri
Ali Abdi
Ismael Gharbi
Mortadha Ben Ouanes
Mohamed Elias Achouri
Firas Chaouat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 5 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 4 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 17 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 16 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 2 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 21 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 10 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 6 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 3 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 8 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 19 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6 | |
| 14 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 26 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 20 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 7 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 0 | Bento Krepski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 6 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 4 | Yassine Meriah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 20 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 50 | 8 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 10 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 16 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Elias Saad | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 9 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 13 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ