Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Canada
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Canada vs Colombia hôm nay ngày 15/10/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Canada vs Colombia tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Canada vs Colombia hôm nay chính xác nhất tại đây.
James David Rodriguez
Yaser Asprilla
Kevin Serna
Rafael Santos Borre Maury
Castano Gil
Jefferson Andres Lerma Solis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ali Ahmed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 1 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 12 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 23 | Niko Sigur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 15 | Luc De Fougerolles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 20 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 14 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 21 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 24 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ