Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cangzhou Mighty Lions
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Chengdu Better City FC hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cangzhou Mighty Lions vs Chengdu Better City FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Chengdu Better City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shihao Wei
Mirahmetjan Muzepper
Mutellip Iminqari
Tang Chuang
Mutellip Iminqari
Yiming Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 36 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 5 | 2 | 28 | 7 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 11 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 7 | Shihao Wei | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 18 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 12 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 5 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 29 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ