Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cangzhou Mighty Lions 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Chengdu Better City FC hôm nay ngày 17/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cangzhou Mighty Lions vs Chengdu Better City FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Chengdu Better City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Chow
1 - 1 Felipe Silva
Hetao Hu
Hu Ruibao
Kim Min-Woo

Tang Chuang
Junchen Gou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 28 | Yang Xiaotian | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 37 | 6.4 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 5 | 40 | 6.5 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 1 | Geng Xiao Feng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 54 | 6.1 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 32 | 7.6 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 29 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ