Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cangzhou Mighty Lions
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro hôm nay ngày 09/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Dalian Pro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Streli Mamba
Zhen ao Wang
Huang Jiahui
Shang Yin
Yan Xiangchuang
2 - 1 Lin Liangming
Zhao Jianbo
Streli Mamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 57 | 7.1 | |
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 4 | 61 | 7.7 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 36 | 7.5 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 33 | Xiangshuo Zhang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhu Ting | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 1 | Zhang Chong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 5 | 45 | 7.1 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 5 | Wu Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ