Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cangzhou Mighty Lions
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Henan Football Club hôm nay ngày 26/04/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cangzhou Mighty Lions vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Frank Acheampong
Gu Cao
Haofeng Xu
Wang Shangyuan
Yang Yilin
Zichang Huang
2 - 2 Iago Justen Maidana Martins
2 - 3 Iago Justen Maidana Martins
Ke Zhao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 37 | Dong Hang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 12 | 39 | 6.6 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 32 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 9 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 33 | 7.3 | |
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 48 | 100% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 1 | 0 | 84 | 7 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 9 | 0 | 63 | 7.8 | |
| 16 | Yang Kuo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Djordje Denic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 2 | 85 | 7.6 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ