Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cangzhou Mighty Lions
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Henan Football Club hôm nay ngày 28/06/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cangzhou Mighty Lions vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Li Songyi
Luo Xin
Dilmurat Mawlanyaz
Tianyu Gao
Tianyu Gao
0 - 1 Nemanja Covic
Han Dong
Zichang Huang
Yang Shuai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Li Peng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 6 | 49 | 6.6 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 36 | 6.8 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 35 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 17 | Tomas Pina Isla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 62 | 7 | |
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 5 | 40 | 7.1 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 41 | 8 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 7.3 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 51 | 6.3 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ