Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cangzhou Mighty Lions
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 16/06/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diego Hipolito Silva Lopes
Martin Boakye
Evans Kangwa Goal Disallowed
Chunxin Chen
Zheng Long
Mu Pengfei
Chunxin Chen
Long Wei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 4 | 51 | 7.2 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 8 | 66 | 7.3 | |
| 7 | Zheng Dalun | Forward | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 10 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Forward | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Forward | 6 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 7 | 35 | 6.8 | |
| 15 | Peng Wang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 18 | Yao Xuchen | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Wen Da | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 13 | Sun Qinhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 5 | Sha Yibo | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 49 | 7.2 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 9 | 1 | 86 | 7.8 | |
| 24 | Xu Dong | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 45 | 7 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 64 | 8.3 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Evans Kangwa | Forward | 3 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 32 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Hailong Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 12 | Chunxin Chen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Martin Boakye | Forward | 3 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 8 | 46 | 7.1 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 38 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ