Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cangzhou Mighty Lions
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Shanghai Port hôm nay ngày 26/04/2023 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cangzhou Mighty Lions vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Feng Jin
0 - 1 Wu Lei
He Guan
Issa Kallon
Mirahmetjan Muzepper
Yang Shiyuan
Wang Shenchao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 43 | 5.9 | |
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Zang Yifeng | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 5 | Zihao Yan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 11 | 55 | 6.8 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 18 | Yao Xuchen | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Markus Pink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 5 | 71 | 7.7 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 6 | Cai Huikang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 4 | 53 | 7.1 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 0 | 107 | 9.4 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 34 | Issa Kallon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 28 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Paulo Henrique Soares dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 47 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ