Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cangzhou Mighty Lions
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 11/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cangzhou Mighty Lions vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Farley Rosa
Ba Dun
Francisco Merida Perez
Robert Beric
David Andujar
Xie Weijun
Yu Yang
Robert Beric
Gao Huaze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 7.3 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 19 | Chang Feiya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 23 | Yumiao Qian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.7 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 1 | 86 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ