Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cangzhou Mighty Lions 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cangzhou Mighty Lions vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 12/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cangzhou Mighty Lions vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cangzhou Mighty Lions vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Romario Balde
Liu Ruofan
Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Liu Yue
Tao Zhang

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 36 | Yang Yun | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 20 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 4 | 32 | 7.3 | |
| 15 | Peng Wang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 17 | Wen Da | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Zhu Yue | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 2 | 0 | 2 | 62 | 58 | 93.55% | 8 | 1 | 90 | 7.8 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 1 | 2 | 81 | 7.1 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 11 | Romario Balde | Forward | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 7 | 3 | 58 | 7.3 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Liu Ruofan | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Tao Qianglong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 48 | 7 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 28 | Denny Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 20 | Afrden Asqer | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 2 | 76 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ