Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Beijing Guoan hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
He Yupeng
0 - 1 Sai Erjiniao
Liyu Yang Goal cancelled
0 - 2 Fabio Abreu
Fabio Abreu
Fabio Abreu Reviewed
Liyu Yang Penalty awarded
Bai Yang
Goncalo Rodrigues
Li Lei
Zhang Yuning
Zhang Yuning Goal cancelled
0 - 3 Zhang Yuning
Zhang Xizhe
0 - 4 Fabio Abreu
Michael Ngadeu-Ngadjui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Peng Xinli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 29 | Long Tan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 4 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 15 | 6 | |
| 25 | Wylan Cyprien | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 6 | Zhang Huachen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 28 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 27 | Juan Juan Salazar | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Shenyuan Li | Defender | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 15 | Haofeng Xu | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 40 | Afrden Asqer | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 27 | 7 | |
| 17 | Yiran He | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 6 | 4 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 37 | Cao Yongjing | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 42 | 7.7 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Liyu Yang | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 3 | He Yupeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 35 | Jiang Wenhao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 26 | Bai Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ