Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 26/04/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuan Mincheng
0 - 2 Shihao Wei
Timo Letschert
Pedro Delgado
Yang Shuai
Dinghao Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 7 | 24 | 7.1 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 8 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 7 | 45 | 7.3 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 5 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 3 | Wang Yaopeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 7 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 42 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 7 | Shihao Wei | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 7 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 4 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 8 | 49 | 6.9 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 3 | 62 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ