Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Henan Football Club hôm nay ngày 03/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Nemanja Covic
Yihao Zhong Penalty awarded
Hildeberto Jose Morgado Pereira
Ke Zhao
Boyuan Feng
Zhao Yuhao
Zichang Huang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 72 | 8.1 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 26 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Liu Yun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 17 | Tomas Pina Isla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 7 | 35 | 7.4 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 31 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 14 | Tianyu Gao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ