Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liu Yun
Jerome Ngom Mbekeli
Jerome Ngom Mbekeli
Yihu Yang
Chen Xuhuang
Xiangxin Wei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 28 | 7.8 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 2 | 4 | 61 | 6.9 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 46 | 7.8 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 4 | 58 | 7.5 | |
| 25 | Wylan Cyprien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 28 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Juan Juan Salazar | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 40 | Afrden Asqer | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Yiran He | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 17 | Yihu Yang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 4 | 73 | 6.7 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 4 | Branimir Jocic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 70 | 7.1 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 4 | 44 | 6.3 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ