Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 26/04/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Li Ning
Chen Jie
Yin Hongbo
Yongjia Li
Rao Weihui
0 - 1 Rooney Eva Wankewai
Rooney Eva Wankewai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 89 | 72 | 80.9% | 8 | 2 | 111 | 7.4 | |
| 40 | Guilherme Costa Marques | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 32 | Sun GuoLiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 1 | 86 | 7.2 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 1 | 50 | 7 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 65 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 3 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 14 | Li Ning | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 2 | 47 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ