Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày 04/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Nantong Zhiyun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Nantong Zhiyun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shinar Yeljan
Ruan Yang
Yang MingYang
1 - 1 Roman Rubilio Castillo Alvarez
Cao Kang
David Puclin
Zheng Haoqian
Hong Gui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nenad Lukic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 13 | Cheng Changcheng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 50 | 33 | 66% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 26 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Wang Song | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 44 | Ruan Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 7.4 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 7 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 7 | Zilei Jiang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 32 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ