Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lin Chuangyi
Jin Yangyang
Liu Jiashen
Yonghao Jin
Hailong Li
Wellington Alves da Silva
Song Long
Xiao kun
Xiao kun
0 - 2 Xiao kun
Liu Jiashen
Zhang Chi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Peng Xinli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 29 | Long Tan | Forward | 4 | 3 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 24 | 7.2 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 3 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 4 | Lazar Rasic | Defender | 2 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 1 | 5 | 63 | 6.8 | |
| 25 | Wylan Cyprien | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 21 | Piao Taoyu | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 4 | 72 | 6.8 | |
| 28 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 3 | |
| 5 | Shenyuan Li | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Haofeng Xu | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 73 | 6.4 | |
| 40 | Afrden Asqer | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 22 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 36 | Liu Guobao | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Yiran He | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 1 | Zhicheng An | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 34 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 23 | Song Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 5 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 16 | Hailong Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Forward | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 2 | Xiao kun | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 4 | 71 | 6.8 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ