Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Shandong Taishan hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Goal awarded
Guilherme Madruga
Lu Yongtao
Xie Wenneng
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos No penalty (VAR xác nhận)
1 - 2 Guilherme Madruga
Mewlan Mijit
Jianfei Zhao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 2 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 47 | 7 | |
| 8 | Yao Xuchen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 1 | 54 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 4 | 3 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 11 | 0 | 57 | 8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 41 | 27 | 65.85% | 3 | 1 | 67 | 8 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 0 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 23 | Xie Wenneng | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 18 | Lu Yongtao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 8 | 36 | 7.2 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 3 | 59 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ