Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Shandong Taishan hôm nay ngày 26/06/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Valeri Qazaishvili
Bi Jinhao
1 - 2 Peng Xinli
Yang Liu
Xinghan Wu
Zheng Zheng
Jadson Cristiano Silva de Morais
Abdurasul Abudulam
Chen Pu
Pedro Delgado
Shi Ke
Abdurasul Abudulam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 30 | 7.1 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 3 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 1 | 52 | 7.8 | |
| 44 | Peter Zulj | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 44 | 28 | 63.64% | 12 | 2 | 76 | 7.2 | |
| 4 | Lazar Rasic | Defender | 3 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 6 | 70 | 7.5 | |
| 19 | Liao Chengjian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Wang Jinxian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Forward | 4 | 2 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 3 | 48 | 8.7 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 0 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 5 | Shenyuan Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 4 | 49 | 6.9 | |
| 34 | Yiran He | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 6 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 24 | Bi Jinhao | Defender | 3 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 11 | 32 | 7 | |
| 17 | Xinghan Wu | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 20 | Liao Lisheng | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 2 | 42 | 7 | |
| 27 | Shi Ke | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 2 | Tong Lei | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 26 | Shibo Liu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 8 | Pedro Delgado | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 29 | Chen Pu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 40 | 6.3 | |
| 30 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 18 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ