Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Shandong Taishan hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
0 - 2 Moises Lima Magalhaes
0 - 3 Bi Jinhao(OW)
Matheus Antonio Souza Dos Santos
Marouane Fellaini
Shi Ke
Matheus Antonio Souza Dos Santos
Zheng Zheng
Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Zhang Chi
Zheng Zheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Cheng Changcheng | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 27 | 7 | |
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 51 | 5.9 | |
| 3 | Bi Jinhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 57 | 6.4 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 15 | Tian Yuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 8.1 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 18 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 8 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ