Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Shanghai Port hôm nay ngày 29/05/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Issa Kallon
0 - 2 Paulo Henrique Soares dos Santos
0 - 3 Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Zhen Wei
Zhen Wei
Matias Ezequiel Vargas Martin
Li Shuai
Yang Shiyuan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 3 | Bi Jinhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Liu Yun | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 17 | Hong Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 58 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 5.7 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 6 | Cai Huikang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 65 | 7.8 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 34 | Issa Kallon | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Paulo Henrique Soares dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 51 | 8.2 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ