Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Shanghai Port hôm nay ngày 18/07/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abduhamit Abdugheni(OW)
Umidjan Yusup
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Kuai Jiwen
Li Xinxiang
0 - 2 Gabrielzinho
Xu Xin
Li Xinxiang
Abraham Halik
1 - 3 Xu Xin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Yiran He | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 2 | 28 | 7 | |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Liu Ruofan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ