Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 17/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Xadas
Xadas Goal awarded
0 - 2 Alberto Quiles
Alberto Quiles
Sun Ming Him
Guo Hao
Yang Fan
Xie Weijun
Sun Ming Him
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 33 | 7.8 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 12 | 6.9 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 3 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 4 | 71 | 6.7 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 2 | 3 | 73 | 6.9 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 55 | 36 | 65.45% | 2 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Yiran He | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 1 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 75 | 7.6 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 8.3 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 3 | 51 | 6.4 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.3 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 52 | 33 | 63.46% | 0 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 7 | 43 | 7.2 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 1 | 38 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ