Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yi Denny Wang
1 - 1 Manuel Emilio Palacios Murillo
Liao Chengjian
Wang Jinxian
He Guan
Zhong Jin Bao
Zheng Haoqian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 37 | 6.2 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 4 | 48 | 7.3 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 9 | 81 | 7.3 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 8 | Yao Xuchen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 7 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 4 | 58 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 5 | 43 | 6.8 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 5 | 27 | 6.4 | |
| 12 | Liao Chengjian | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 4 | 40 | 7.2 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 7 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 7 | 3 | 52 | 6.2 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Forward | 2 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ