Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Changchun Yatai
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Abdul-Aziz Yakubu
1 - 2 Liu Yiming
1 - 3 Chao He
1 - 4 Xie PengFei
Shihao Wei Penalty awarded
Davidson
Tao Qianglong
Zhang Xiaobin
Denny Wang
Luo Jing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Cheng Changcheng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 27 | Zhang Li | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 7.9 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 7 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 6 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 28 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 4 | Shihao Wei | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 26 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 48 | 7.6 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 29 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ