Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Better City FC vs Beijing Guoan hôm nay ngày 03/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Better City FC vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Better City FC vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhang ChengDong
0 - 1 Nebijan Muhmet
Yu Dabao
Michael Ngadeu-Ngadjui
Jiaqi Han
Arijan Ademi
Nicholas Yennaris
Wang Ziming
Zhang Xizhe
Josef de Souza Dias, Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 50 | 7.6 | |
| 11 | Kim Min-Woo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 71 | 7.8 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 24 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Yu Dabao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 8 | Piao Cheng | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 11 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 25 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ